拼
起皱纹
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
qǐzhòuwén
xuất hiện nếp nhăn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮肤或材料表面形成皱纹的过程。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
xuất hiện nếp nhăn
皮肤或材料表面形成皱纹的过程。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xuất hiện nếp nhăn
xuất hiện nếp nhăn
皮肤或材料表面形成皱纹的过程。