拼
起诉书
HSK7-9n 0 · Lv.1
qǐsùshū
đơn khởi tố; giấy khởi tố
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向法院提起诉讼的文书
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đơn khởi tố; giấy khởi tố
向法院提起诉讼的文书
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đơn khởi tố; giấy khởi tố
đơn khởi tố; giấy khởi tố
向法院提起诉讼的文书