拼
超短裙
HSK3n 0 · Lv.1
chāoduǎnqún
váy ngắn; váy siêu ngắn (váy không dài quá đầu gối)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她今天穿了一条超短裙。
Tā jīntiān chuān le yī tiáo chāoduǎnqún.
≈HSK4
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy ngắn.
She wore a miniskirt today.
她总是喜欢穿超短裙。
Tā zǒngshì xǐhuan chuān chāoduǎnqún.
≈HSK4
Cô ấy lúc nào cũng thích mặc váy ngắn.
She always likes to wear miniskirts.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分