WinHSK

越南文

HSK3n
0 · Lv.1
yuènánwén

văn học Việt Nam

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南文学
  2. 越南的国家语言
义项 nHSK3

văn học Việt Nam

越南文学

免费例句

越南文不难掌握。

Yuènánwén bù nán zhǎngwò.

HSK4

Tiếng Việt không khó nắm vững.

Vietnamese is not difficult to master.

越南文值得深入研究。

Yuènánwén zhídé shēnrù yánjiū.

HSK5

Văn học Việt cần được nghiên cứu sâu hơn.

Vietnamese literature is worth in-depth study.

义项 nHSK3

ngôn ngữ viết tiếng việt

越南的国家语言

免费例句

她在学越南文呢。

Tā zài xué Yuènánwén ne.

HSK3

Cô ấy đang học tiếng Việt.

She is learning Vietnamese.

这本书是用越南文写的。

Zhè běn shū shì yòng Yuènánwén xiě de.

HSK4

Cuốn sách này được viết bằng tiếng Việt.

This book is written in Vietnamese.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan