WinHSK

越南盾

HSK5n
0 · Lv.1
yuènándùn

Việt Nam đồng (VND)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南盾(越南语:đồng, 汉字:铜),越南的货币单位。用“₫”记号表示。辅币单位有 hào(毫) 和 xu(枢),1盾=10 hào或100 xu, 由于面值过小,很少使用。通常置于国名后来表示货币单位。
义项 nHSK5

Việt Nam đồng (VND)

越南盾(越南语:đồng, 汉字:铜),越南的货币单位。用“₫”记号表示。辅币单位有 hào(毫) 和 xu(枢),1盾=10 hào或100 xu, 由于面值过小,很少使用。通常置于国名后来表示货币单位。

免费例句

今天汇率是多少越南盾?

Jīntiān huìlǜ shì duōshao Yuènán dùn?

HSK4

Tỷ giá hôm nay bao nhiêu Việt Nam đồng?

What is the exchange rate in Vietnamese Dong today?

我的钱包里全是越南盾。

Wǒ de qiánbāo lǐ quán shì Yuènándùn.

HSK4

Ví tôi toàn tiền Việt Nam đồng.

My wallet is full of Vietnamese dong.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan