WinHSK

越南盾

HSK5n
0 · Lv.1
yuènándùn

Việt Nam đồng (VND)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天汇率是多少越南盾?

Jīntiān huìlǜ shì duōshao Yuènán dùn?

HSK4

Tỷ giá hôm nay bao nhiêu Việt Nam đồng?

What is the exchange rate in Vietnamese Dong today?

我的钱包里全是越南盾。

Wǒ de qiánbāo lǐ quán shì Yuènándùn.

HSK4

Ví tôi toàn tiền Việt Nam đồng.

My wallet is full of Vietnamese dong.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan