拼
越南队
HSK4 0 · Lv.1
yuènánduì
Đội Việt Nam; Việt Nam đội; Đội tuyển Việt Nam
漢越
字解构
Phân tích chữ越yuèHSK3càng ... càng ...南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分