拼
越南队
HSK4 0 · Lv.1
yuènánduì
Đội Việt Nam; Việt Nam đội; Đội tuyển Việt Nam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南队是指代表越南参加各种体育比赛的团队。
等级
义项 ①≈HSK4
Đội Việt Nam; Việt Nam đội; Đội tuyển Việt Nam
越南队是指代表越南参加各种体育比赛的团队。
免费例句
越南队以1比0赢得了比赛。
Yuènán duì yǐ 1 bǐ 0 yíngdé le bǐsài.
≈HSK3
Đội tuyển Việt Nam đã thắng trận đấu với tỷ số 1-0.
The Vietnamese team won the match 1-0.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分