拼
足球场
HSK2n 0 · Lv.1
zúqiúchǎng
bãi bóng; bãi đá bóng; sân bóng; cầu trường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
足球场是踢足球的地方。
Zúqiú chǎng shì tī zúqiú de dìfang.
≈HSK1
Sân bóng đá là nơi đá bóng.
A football field is a place to play football.
他在足球场等你。
Tā zài zúqiúchǎng děng nǐ.
≈HSK3
Anh ấy ở sân bóng đá chờ cậu.
He is waiting for you at the football field.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分