WinHSK

足球队

HSK4n
0 · Lv.1
qiúduì

đội bóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事足球运动的团队。
义项 nHSK4

đội bóng

从事足球运动的团队。

免费例句

今晚有我最喜欢的足球队的比赛,要是错过就太可惜了。

HSK4

两个足球队实力相当。

Liǎng gè zúqiú duì shílì xiāngdāng.

HSK5

Hai đội bóng thực lực tương đương.

The two football teams are evenly matched.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50