拼
足球鞋
HSK3n 0 · Lv.1
zúqiúxié
giày đá bóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专门为踢足球设计的鞋子
等级
义项 ①n≈HSK3
giày đá bóng
专门为踢足球设计的鞋子
免费例句
我要买一双足球鞋。
Wǒ yào mǎi yī shuāng zúqiú xié.
≈HSK3
Tôi muốn mua một đôi giày đá bóng.
I want to buy a pair of football shoes.
足球鞋的价格各不相同。
Zúqiú xié de jiàgé gè bù xiāngtóng.
≈HSK4
Giá của các loại giày bóng đá khác nhau.
The prices of football shoes vary.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分