WinHSK

跑步者

HSK3n
0 · Lv.1
pǎozhě

người chạy bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行跑步运动的人
义项 nHSK3

người chạy bộ

进行跑步运动的人

免费例句

她是一名优秀的跑步者。

Tā shì yī míng yōuxiù de pǎobù zhě.

HSK3

Cô ấy là một người chạy bộ xuất sắc.

She is an excellent runner.

所有跑步者都很兴奋。

Suǒyǒu pǎobùzhě dōu hěn xīngfèn.

HSK4

Tất cả người chạy bộ đều rất phấn khởi.

All the runners are very excited.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan