拼
跑腿儿
HSK3n 0 · Lv.1
pǎotuǐér
người chạy việc; người sai vặt; người giúp việc vặt; nhân viên tạp vụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为人奔走做杂事
等级
义项 ①n≈HSK3
người chạy việc; người sai vặt; người giúp việc vặt; nhân viên tạp vụ
为人奔走做杂事
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分