WinHSK

跑腿族

HSK4n
0 · Lv.1
pǎotuǐ

Nhóm người chạy việc vặt cho bạn: shipper; ..; Người làm việc vặt; Người giao hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在现代社会中,跑腿族指的是那些为他人处理琐事、跑腿或送货的人。
义项 nHSK4

Nhóm người chạy việc vặt cho bạn: shipper; ..; Người làm việc vặt; Người giao hàng

在现代社会中,跑腿族指的是那些为他人处理琐事、跑腿或送货的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan