WinHSK

跑马灯

HSK3n
0 · Lv.1
pǎodēng

bảng Led; đèn nhấp nháy; đèn chạy chữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种可以显示文字或图案的灯,通常用于广告或装饰。
义项 nHSK3

bảng Led; đèn nhấp nháy; đèn chạy chữ

一种可以显示文字或图案的灯,通常用于广告或装饰。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan