WinHSK

跨国化

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuàguóhuà

toàn cầu hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to globalize
  2. to internationalize
义项 vHSK7-9

toàn cầu hóa

to globalize

义项 vHSK7-9

quốc tế hóa

to internationalize

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan