WinHSK

跨文化

HSK7-9n
0 · Lv.1
kuàwénhuà

Đa văn hóa

be cross-cultural 跨文化 方法 cross-cultural method [ 相关词条 ] 跨文化交际 [名] cross-cultural communication 跨文化研究 [名] cross-cultural studies

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 涉及不同文化之间的交流和比较
义项 nHSK7-9

Đa văn hóa

涉及不同文化之间的交流和比较

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan