WinHSK

路线图

HSK5n
0 · Lv.1
xiàn

bản đồ chỉ đường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某个计划或行程的步骤和方向。
  2. 一个团队或公司的长期发展规划。
义项 nHSK5

bản đồ chỉ đường

某个计划或行程的步骤和方向。

免费例句

他用地图找到了路。

Tā yòng dìtú zhǎodào le lù.

HSK3

Anh ấy đã dùng bản đồ để tìm đường.

He used a map to find the way.

这张路线图很清楚。

Zhè zhāng lùxiàntú hěn qīngchu.

HSK4

Bản đồ chỉ đường này rất rõ ràng.

This roadmap is very clear.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

lộ trình phát triển

一个团队或公司的长期发展规划。

免费例句

我们制定了长期路线图。

Wǒmen zhìdìng le chángqī lùxiàn tú.

HSK4

Chúng tôi đã lập kế hoạch dài hạn.

We have formulated a long-term roadmap.

公司有明确的路线图。

Gōngsī yǒu míngquè de lùxiàntú.

HSK5

Công ty có lộ trình phát triển rõ ràng.

The company has a clear roadmap.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan