WinHSK

跳房子

HSK3v
0 · Lv.1
tiàofángzi

nhảy ô; chơi nhảy ô (trò chơi của trẻ em)

hopscotch [a children's game] 玩 跳房子 的游戏 play hopscotch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种儿童游戏,在地上画几个方格,一只脚着地,沿地面踢瓦片,依次序经过各格也叫跳间
义项 vHSK3

nhảy ô; chơi nhảy ô (trò chơi của trẻ em)

一种儿童游戏,在地上画几个方格,一只脚着地,沿地面踢瓦片,依次序经过各格也叫跳间

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan