拼
跳跃器
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiàoyuèqì
dụng cụ thể thao (giống như ngựa gỗ nhưng ngắn hơn, có thể điều chỉnh cao thấp.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 体操器械的一种形状像跳马而短,高低可以调节可用来做腾越、全旋等动作也叫山羊
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dụng cụ thể thao (giống như ngựa gỗ nhưng ngắn hơn, có thể điều chỉnh cao thấp.)
体操器械的一种形状像跳马而短,高低可以调节可用来做腾越、全旋等动作也叫山羊
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分