WinHSK

踏板车

HSK6n
0 · Lv.1
bǎnchē

xe tay ga

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他骑着踏板车上班。

Tā qí zhe tàbǎn chē shàngbān.

HSK2

Anh ấy lái xe tay ga đi làm.

He rides a scooter to work.

她每天骑踏板车去学校。

Tā měitiān qí tàbǎnchē qù xuéxiào.

HSK3

Cô ấy mỗi ngày lái xe tay ga đến trường học.

She rides a scooter to school every day.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan