拼
踢毽子
HSK2v 0 · Lv.1
tījiànzǐ
Đá cầu; chơi đá cầu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我最喜欢的运动是踢毽子。
Wǒ zuì xǐhuān de yùndòng shì tī jiànzi.
≈HSK3
Môn thể thao tôi thích nhất là đá cầu.
My favorite sport is playing shuttlecock.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分