拼
踢足球
HSK2v 0 · Lv.1
tīzúqiú
đá bóng; chơi bóng đá
漢越 thích túc cầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《踢足球》是一款完全免费的单人体育运动型游戏。
等级
义项 ①v≈HSK2
đá bóng; chơi bóng đá
《踢足球》是一款完全免费的单人体育运动型游戏。
免费例句
他一回家就去踢足球。
tā yì huí jiā jiù qù tī zú qiú.
≈HSK2
Anh ta vừa về nhà đã đi đá bóng.
He goes to play football as soon as he gets home.
他们的爱好是踢足球。
Tāmen de àihào shì tī zúqiú.
≈HSK2
Sở thích của họ là chơi bóng đá.
Their hobby is playing soccer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分