拼
踩刹车
HSK6n 0 · Lv.1
cǎishāchē
để phanh (khi lái xe)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to brake (when driving)
- to step on the brake
等级
义项 ①n≈HSK6
để phanh (khi lái xe)
to brake (when driving)
义项 ②n≈HSK6
đạp phanh
to step on the brake
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分