WinHSK

身份卡

HSK5n
0 · Lv.1
shēnfèn

thẻ căn cước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ID card
  2. identity card
义项 nHSK5

thẻ căn cước

ID card

免费例句

我把身份卡弄丢了。

Wǒ bǎ shēnfèn kǎ nòng diū le.

HSK4

Tôi đã làm mất thẻ căn cước của mình.

I lost my ID card.

义项 nHSK5

chứng minh nhân dân

identity card

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan