拼
身份卡
HSK5n 0 · Lv.1
shēnfènkǎ
thẻ căn cước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我把身份卡弄丢了。
Wǒ bǎ shēnfèn kǎ nòng diū le.
≈HSK4
Tôi đã làm mất thẻ căn cước của mình.
I lost my ID card.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thẻ căn cước
我把身份卡弄丢了。
Wǒ bǎ shēnfèn kǎ nòng diū le.
Tôi đã làm mất thẻ căn cước của mình.
I lost my ID card.