拼
车流量
HSK4n 0 · Lv.1
chēliúliàng
Lưu lượng xe cộ; Lưu lượng xe; Số lượng xe lưu thông trong một khoảng thời gian nhất định.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 车辆在道路上行驶的数量。
等级
义项 ①n≈HSK4
Lưu lượng xe cộ; Lưu lượng xe; Số lượng xe lưu thông trong một khoảng thời gian nhất định.
车辆在道路上行驶的数量。
免费例句
下班时正是车流量高峰,你急着赶一个约会。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分