拼
轧马路
HSK1v 0 · Lv.1
yàmǎlù
Cứu chữa (làm đường)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在马路上进行轧压的操作,可能是道路修整的一部分。
等级
义项 ①v≈HSK1
Cứu chữa (làm đường)
指在马路上进行轧压的操作,可能是道路修整的一部分。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cứu chữa (làm đường)
Cứu chữa (làm đường)
指在马路上进行轧压的操作,可能是道路修整的一部分。