拼
转向灯
HSK5n 0 · Lv.1
zhuǎnxiàngdēng
đèn báo rẽ, đèn xi nhan
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她忘记打转向灯了。
Tā wàngjì dǎ zhuǎnxiàng dēng le.
≈HSK4
Cô ấy quên bật đèn xi nhan.
She forgot to turn on the turn signal.
转向灯是重要的安全装置。
Zhuǎnxiàng dēng shì zhòngyào de ānquán zhuāngzhì.
≈HSK4
Đèn xi nhan là thiết bị an toàn quan trọng.
Turn signals are an important safety device.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分