拼
转基因
HSK6n, adj 0 · Lv.1
zhuǎnjīyīn
biến đổi gen
transgenic 转基因 水稻 genetically modified rice; GM rice 转基因 食品 genetically modified food; transgenic food 转基因 技术 transgenic technology
漢越
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng因yīnHSK2theo; y theo; noi theo; làm theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分