拼
转弯子
HSK4v 0 · Lv.1
zhuǎnwānzǐ
thay đổi; bước ngoặt (nhận thức hoặc cách nghĩ.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 转弯2.
- 比喻说话不直截了当; 不直爽
等级
义项 ①v≈HSK4
thay đổi; bước ngoặt (nhận thức hoặc cách nghĩ.)
转弯2.
义项 ②v≈HSK4
loanh quanh
比喻说话不直截了当; 不直爽
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分