WinHSK

转折点

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎnzhédiǎn

bước ngoặt

漢越 chuyển chiết điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 促使事物发展趋势发生方向性变化的事件;也指发生这种变化的时间
义项 nHSK7-9

bước ngoặt

促使事物发展趋势发生方向性变化的事件;也指发生这种变化的时间

免费例句

这部电影是他事业的转折点。

Zhè bù diànyǐng shì tā shìyè de zhuǎnzhé diǎn.

HSK5

Bộ phim này là bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.

This movie was a turning point in his career.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan