WinHSK

转折点

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎnzhédiǎn

bước ngoặt

漢越 chuyển chiết điểm

例句

Câu ví dụ
免费例句

这部电影是他事业的转折点。

Zhè bù diànyǐng shì tā shìyè de zhuǎnzhé diǎn.

HSK5

Bộ phim này là bước ngoặt trong sự nghiệp của anh ấy.

This movie was a turning point in his career.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan