WinHSK

转氨酶

HSK1n
0 · Lv.1
zhuǎnānméi

chuyển hoá a-xít a-min

transaminase (enzymes); aminotransferase enzymes

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物体内能转移氨基酸的氨基的酶,在氨基酸代谢中有重要作用
义项 nHSK1

chuyển hoá a-xít a-min

生物体内能转移氨基酸的氨基的酶,在氨基酸代谢中有重要作用

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan