WinHSK

转眼间

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎnyǎnjiān

trongnhaymat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 词语释义
  2. 形容很短的时间
  3. mấy chốc
义项 nHSK7-9

trongnhaymat

词语释义

免费例句

时间过得真快,转眼间一学期又快结束了。

Shíjiān guò de zhēn kuài, zhuǎnyǎnjiān yī xuéqī yòu kuài jiéshù le.

HSK4

Thời gian trôi qua nhanh quá, trong nháy mắt đã kết thúc một học kì.

Time flies, and in the blink of an eye, the semester is almost over.

但转眼间,这种描写英雄人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。

HSK6

义项 nHSK7-9

chớp nháy

形容很短的时间

义项 nHSK7-9

mấy chốc

mấy chốc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan