拼
转瞬间
HSK6n 0 · Lv.1
zhuǎnshùnjiān
chớp nháy; chốc lát; khoảnh khắc; trong chớp mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 转瞬间是指时间非常短暂的一瞬间
等级
义项 ①n≈HSK6
chớp nháy; chốc lát; khoảnh khắc; trong chớp mắt
转瞬间是指时间非常短暂的一瞬间
免费例句
美好的时光转瞬间就流逝了。
Měihǎo de shíguāng zhuǎnshùn jiān jiù liúshì le.
≈HSK5
Thời gian tươi đẹp vụt qua trong chớp mắt.
Good times pass in the blink of an eye.
转瞬间,十年已经过去了。
Zhuǎnshùn jiān, shí nián yǐjīng guòqù le.
≈HSK5
Trong chớp mắt đã mười năm trôi qua.
In the blink of an eye, ten years have passed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分