WinHSK

转让费

HSK6n
0 · Lv.1
zhuǎnràngfèi

phí chuyển nhượng; Phí chuyển nhượng tài sản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 转让费是指在转让财产、权益或合同等过程中,所需支付的费用。
义项 nHSK6

phí chuyển nhượng; Phí chuyển nhượng tài sản

转让费是指在转让财产、权益或合同等过程中,所需支付的费用。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan