WinHSK

转账卡

HSK4n
0 · Lv.1
zhuǎnzhàng

thẻ chuyển khoản

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的转账卡丢了。

Tā de zhuǎnzhàng kǎ diū le.

HSK4

Thẻ chuyển khoản của anh ấy bị mất rồi.

His debit card is lost.

我需要办一张转账卡。

Wǒ xūyào bàn yī zhāng zhuǎnzhàng kǎ.

HSK4

Tôi cần làm thẻ chuyển khoản.

I need to get a transfer card.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan