WinHSK

软硬件

HSK5n
0 · Lv.1
ruǎnyìngjiàn

phần mềm và phần cứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 软件和硬件
义项 nHSK5

phần mềm và phần cứng

软件和硬件

免费例句

这台电脑的软硬件都很好。

Zhè tái diànnǎo de ruǎn yìngjiàn dōu hěn hǎo.

HSK4

Phần mềm và phần cứng của máy tính đều tốt.

The software and hardware of this computer are both good.

这个系统的软硬件不兼容。

Zhège xìtǒng de ruǎn yìngjiàn bù jiānróng.

HSK6

Phần mềm và phần cứng của hệ thống này không tương thích.

The software and hardware of this system are not compatible.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan