拼
软连接
HSK5n 0 · Lv.1
ruǎnliánjiē
kết nối mềm (Thủy điện)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kết nối mềm (Thủy điện)
等级
义项 ①n≈HSK5
kết nối mềm (Thủy điện)
kết nối mềm (Thủy điện)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kết nối mềm (Thủy điện)
kết nối mềm (Thủy điện)
kết nối mềm (Thủy điện)