拼
轴心国
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
zhóuxīnguó
Quốc gia Trục (trục quốc xã)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 第二次世界大战中的主要敌对国家。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK7-9
Quốc gia Trục (trục quốc xã)
第二次世界大战中的主要敌对国家。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quốc gia Trục (trục quốc xã)
Quốc gia Trục (trục quốc xã)
第二次世界大战中的主要敌对国家。