拼
轻易不
HSK5phrase 0 · Lv.1
qīngyìbù
Rất ít khi; không dễ dàng; không dễ dàng làm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不轻易做某事,表示要谨慎或考虑周全。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
Rất ít khi; không dễ dàng; không dễ dàng làm
不轻易做某事,表示要谨慎或考虑周全。
免费例句
我轻易不犯错。
Wǒ qīngyì bù fàn cuò.
≈HSK4
Tôi rất ít khi phạm lỗi.
I rarely make mistakes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分