拼
轻轻地
HSK3adj 0 · Lv.1
qīngqīngdì
nương nương; nhẹ nhàng; từ từ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用手指轻轻地敲着房门。
Tā yòng shǒuzhǐ qīngqīng de qiāo zhe fángmén.
≈HSK3
Anh ấy dùng đầu ngón tay gõ nhè nhẹ lên cửa phòng.
He gently knocked on the door with his fingers.
右脚轻轻地在地上磨蹭着。
yòu jiǎo qīng qīng de zài dì shàng mó cèng zhe.
≈HSK4
Chân phải lê nhè nhẹ trên mặt đất.
The right foot was gently shuffling on the ground.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分