拼
轻轻的
HSK3adj 0 · Lv.1
qīngqīngde
tênh tênh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他轻轻地把高尔夫球推进了球洞。
Tā qīngqīng de bǎ gāo'ěrfū qiú tuī jìn le qiú dòng.
≈HSK4
Anh ấy nhẹ nhàng đẩy quả bóng golf vào lỗ.
He gently pushed the golf ball into the hole.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分