拼
轻音乐
HSK3n 0 · Lv.1
qīnɡyīnyuè
nhạc nhẹ
light music 欣赏 轻音乐 appreciate light music
漢越 khinh âm nhạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指轻快活泼、以抒情为主、结构简单的乐曲,包括器乐曲、舞曲等
等级
义项 ①n≈HSK3
nhạc nhẹ
指轻快活泼、以抒情为主、结构简单的乐曲,包括器乐曲、舞曲等
免费例句
车上响起了轻音乐。
Chē shàng xiǎng qǐ le qīng yīn yuè.
≈HSK4
Trong xe phát ra nhạc nhẹ.
Light music started playing in the car.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分