拼
轻飘飘
HSK6adj 0 · Lv.1
qīngpiāopiāo
nhẹ bay; bay bổng; nhẹ nhàng; tênh tênh; thanh thảnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (轻飘飘的) 形容轻得像要飘起来的样子
- (动作) 轻快灵活; (心情) 轻松、自在
等级
义项 ①adj≈HSK6
nhẹ bay; bay bổng; nhẹ nhàng; tênh tênh; thanh thảnh
(轻飘飘的) 形容轻得像要飘起来的样子
义项 ②adj≈HSK6
nhanh nhẹ; nhanh nhẹn (động tác); (tâm trạng) thoải mái; tự tại
(动作) 轻快灵活; (心情) 轻松、自在
免费例句
他高兴地走着,脚底下轻飘飘的。
Tā gāoxìng de zǒu zhe, jiǎo dǐxià qīngpiāopiāo de.
≈HSK5
Anh ấy vui vẻ bước đi, chân như nhẹ bẫng.
He walked happily, feeling light on his feet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分