WinHSK

轻飘飘

HSK6adj
0 · Lv.1
qīngpiāopiāo

nhẹ bay; bay bổng; nhẹ nhàng; tênh tênh; thanh thảnh

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan