拼
载重量
HSK5n 0 · Lv.1
zàizhòngliàng
trọng lượng chết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dead weight
- weight capacity of a vehicle
等级
义项 ①n≈HSK5
trọng lượng chết
dead weight
义项 ②n≈HSK5
trọng lượng của một chiếc xe
weight capacity of a vehicle
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分