拼
较高级
HSK5phrase 0 · Lv.1
jiàogāojí
khá tốt; khá cao cấp; tương đối cao cấp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比之前的更加先进或复杂的。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
khá tốt; khá cao cấp; tương đối cao cấp
比之前的更加先进或复杂的。
免费例句
较高级的衣服通常价格较贵。
Jiào gāojí de yīfu tōngcháng jiàgé jiào guì.
≈HSK4
Quần áo cao cấp thường có giá khá đắt.
Higher-end clothes are usually more expensive.
较高级的酒店服务会更全面。
Jiào gāojí de jiǔdiàn fúwù huì gèng quánmiàn.
≈HSK4
Dịch vụ của khách sạn cao cấp sẽ toàn diện hơn.
Higher-end hotels offer more comprehensive services.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分