拼
辅导级
HSK6n 0 · Lv.1
fǔdǎojí
Loại (phim) pg (cha mẹ nên có hướng dãn cho con khi xem, dành cho trẻ 12 tuổi trở lên); hệ thống hướng dẫn; cấp độ hướng dẫn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 辅导级是指在学习或培训中提供指导和支持的级别。
等级
义项 ①n≈HSK6
Loại (phim) pg (cha mẹ nên có hướng dãn cho con khi xem, dành cho trẻ 12 tuổi trở lên); hệ thống hướng dẫn; cấp độ hướng dẫn
辅导级是指在学习或培训中提供指导和支持的级别。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分